to xác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thân hình to lớn, vạm vỡ: Dùng để miêu tả một người có vóc dáng cao lớn, đồ sộ, thường gợi ý về kích thước cơ thể nổi bật.
- (Khẩu ngữ, thường mang sắc thái chê bai): Chỉ người có thân hình to lớn nhưng thường đi kèm hàm ý tiêu cực về khả năng trí tuệ hoặc sự nhanh nhẹn, ví dụ như đần độn, vụng về, thiếu sự linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta là một gã to xác, đứng giữa đám đông ai cũng nhận ra. (Anh ta là một người có thân hình to lớn, đứng giữa đám đông ai cũng nhận ra.)
- Đừng có to xác mà không biết làm gì, phải chăm chỉ lên! (Đừng có thân hình to lớn mà không biết làm gì, phải chăm chỉ lên!)
- Thằng bé mới mười lăm mà đã to xác như một người lớn. (Cậu bé mới mười lăm tuổi mà đã có thân hình to lớn như một người lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To xác mà ngốc": Cụm từ cố định, nhấn mạnh sự đối lập giữa ngoại hình to lớn và trí tuệ thấp kém hoặc sự khờ dại.
- Nó trông vậy thôi, to xác mà ngốc lắm, đừng tin nó. (Nó trông vậy thôi, to con mà ngu ngốc lắm, đừng tin nó.)
Dùng với ý mỉa mai, chế giễu: Từ này thường được dùng trong khẩu ngữ với thái độ không tán thành, chê bai về sự vô dụng hoặc kém cỏi của người có ngoại hình to lớn.
- Cả đám to xác mà để thua một đội nhỏ con. (Cả đám người to lớn mà để thua một đội người nhỏ bé.)
Biến thể và từ gần giống
To con (tính từ, khẩu ngữ): Cũng có nghĩa là to lớn, nhưng ít mang sắc thái chê bai về trí tuệ hơn "to xác", thường chỉ kích thước.
- Con chó nhà hàng xóm to con lắm. (Con chó nhà hàng xóm to lớn lắm.)
Vạm vỡ (tính từ): Chỉ thân hình to khỏe, cường tráng, mang nghĩa tích cực.
- Anh ấy có thân hình vạm vỡ của một vận động viên. (Anh ấy có thân hình cường tráng của một vận động viên.)
Đồ sộ (tính từ): Thường dùng cho vật thể, công trình có quy mô lớn, ít dùng cho người. Khi dùng cho người có thể mang tính ví von, nhấn mạnh sự to lớn khác thường.
- Bức tượng có kích thước đồ sộ. (Bức tượng có kích thước rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
- To lớn: Chỉ kích thước lớn, trung tính hơn.
- Lực lưỡng: Chỉ thân hình to khỏe, rắn chắc, thường mang nghĩa tích cực.
Từ trái nghĩa
- Nhỏ con: Có thân hình nhỏ bé.
- Gầy gò: Ốm yếu, thiếu sức sống.
- Thanh mảnh: Nhỏ nhắn, thon thả.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái biểu cảm: "To xác" là từ mang sắc thái khẩu ngữ rõ rệt và thường hàm chứa ý chê bai, mỉa mai. Cần thận trọng khi sử dụng để tránh gây mất lịch sự hoặc xúc phạm người khác.
- Đối tượng: Chủ yếu dùng để miêu tả người, rất hiếm khi dùng cho vật.
- Văn phong: Phù hợp với giao tiếp thông thường, không nên dùng trong văn bản trang trọng, học thuật. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng các từ trung tính hơn như "cao lớn", "vạm vỡ".
- Có thân hình lớn.